Dịch nghĩa:
彼が有名な人物だというのがわかります。
Rõ ràng anh ấy là một người nổi tiếng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng
人
Nhân
người
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề