Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが新あたらしくよい考かんがえを思おもいついてくれればいいのですが。
Giá mà anh ấy nghĩ ra một ý tưởng mới tốt.

Ngữ pháp:

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
思いつく
おもいつく
nghĩ ra; nảy ra; chợt nghĩ đến; có ý tưởng
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
新
Tân mới
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật