Dịch nghĩa:
彼が彼女にそんなことを言ったとは残酷だ。
Việc anh ấy nói những lời đó với cô ấy thật tàn nhẫn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
言
Ngôn
nói; từ
残
Tàn
còn lại; dư
酷
Khốc
tàn nhẫn; nghiêm khắc; tàn bạo; bất công