Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが在宅ざいたくしているかどうか確たしかめなくてはならない。
Chúng ta cần phải kiểm tra xem anh ấy có ở nhà hay không.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

~てはならない (〜te wa naranai)

Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
在宅
ざいたく
ở nhà; có mặt ở nhà
為る
する
làm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
確かめる
たしかめる
xác nhận; kiểm tra
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
在
Tại tồn tại; ngoại ô; nằm ở
宅
Trạch nhà; nhà ở; nơi cư trú; nhà chúng tôi; chồng tôi
確
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật