Dịch nghĩa:

Tôi đảm bảo rằng anh ấy không nói dối.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
nói dối; điều sai sự thật
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
Bảo bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
Chứng chứng cứ