Dịch nghĩa:
彼が人前で演説できるのかどうか疑問である。
Có nghi ngờ liệu anh ấy có thể phát biểu trước công chúng hay không.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
人
Nhân
người
前
Tiền
phía trước; trước
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
疑
Nghi
nghi ngờ
問
Vấn
câu hỏi; hỏi