Dịch nghĩa:
彼がベスに言ったことは、まさに彼女に対する侮辱だ。
Những gì anh ấy nói với Beth chính là một sự xúc phạm đối với cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn
nói; từ
女
Nữ
phụ nữ
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
侮
Vũ
khinh thường; coi thường; xem nhẹ; khinh bỉ
辱
Nhục
xấu hổ; nhục nhã