Dịch nghĩa:
彼がジャズに詳しいのは当然だった。
Tất nhiên là anh ấy am hiểu về jazz.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
詳
Tường
chi tiết
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ