Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれがまだ生いきているかどうかはたいへん疑うたがわしい。
Có thể anh ấy còn sống hay không vẫn còn là một dấu hỏi lớn.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
未だ
まだ
vẫn
生きる
いきる
sống; tồn tại
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
疑わしい
うたがわしい
đáng ngờ; không chắc chắn; khả nghi

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
生
Sinh sinh; cuộc sống
疑
Nghi nghi ngờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật