Dịch nghĩa:
彼がぼくのことを好きでないのと同様、ぼくも彼を好きではない。
Giống như anh ấy không thích tôi, tôi cũng không thích anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
様
Dạng
ngài; cách thức