Dịch nghĩa:
彼がどこの出身であるかは問題ではない。
Xuất thân của anh ấy không phải là vấn đề.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
出
Xuất
ra ngoài
身
Thân
cơ thể; người
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài