Dịch nghĩa:

Yakuwarigo là tên gọi chung cho các ngôn ngữ như ngôn ngữ nam giới hay ngôn ngữ nữ giới trong tiếng Nhật.

Hán tự:

Dịch nhiệm vụ; vai trò
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Nam nam
Tính giới tính; bản chất
Nữ phụ nữ
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Tập tập hợp; gặp gỡ
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Danh tên; nổi tiếng
Từ từ ngữ; thơ