Dịch nghĩa:

Lúc đó tôi đang bận tâm về nghiên cứu.

Hán tự:

Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Thời thời gian; giờ
tư nhân; tôi
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Đầu đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn