Dịch nghĩa:

Lúc đó Đức có một quân đội hùng mạnh.

Hán tự:

Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Thời thời gian; giờ
mạnh mẽ
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Quân quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
Đội trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ
Trì cầm; giữ