Dịch nghĩa:
建雄はポケットに手を入れて券を探した。
Ken'yu đã lục trong túi tìm vé.
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng
雄
Hùng
nam tính; anh hùng
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn
券
Khoán
vé
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm