Dịch nghĩa:
座席を譲ってあげたので、あなたは立派でした。
Bạn đã nhường ghế cho người khác, bạn thật tuyệt.
Từ vựng:
Hán tự:
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
譲
Nhượng
nhường; chuyển giao; chuyển nhượng
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái