Dịch nghĩa:
床につくとすぐに彼は眠りにおちた。
Vừa nằm xuống, anh ấy đã ngủ ngay.
Hán tự:
床
Sàng
giường; sàn
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ