Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
幸福
こうふく
な
者
もの
もいれば、また
不幸
ふこう
な
者
もの
もいる。
Có người hạnh phúc, cũng có người không hạnh phúc.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
幸福
こうふく
hạnh phúc; phúc lợi
者
もの
người
又
また
lại; một lần nữa
不幸
ふこう
bất hạnh; đau khổ; xui xẻo; tai nạn
Hán tự:
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
者
Giả
người
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về