Dịch nghĩa:
年寄りは過去にこだわりすぎなんだよな。
Người già thường quá chú trọng vào quá khứ.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
寄
Kí
đến gần; thu thập
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời