Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
平日
へいじつ
料金
りょうきん
と
休日
きゅうじつ
料金
りょうきん
で、1
万
まん
円
えん
も
違
ちが
うんだ。
Phí dịch vụ vào ngày thường và cuối tuần chênh lệch đến 10.000 yên.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
平日
へいじつ
ngày thường
料金
りょうきん
phí; lệ phí; vé
休日
きゅうじつ
ngày nghỉ
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
違う
ちがう
khác; không giống
Hán tự:
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
料
Liệu
phí; nguyên liệu
金
Kim
vàng
休
Hưu
nghỉ ngơi
万
Vạn
mười nghìn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
違
Vi
khác biệt; khác