Dịch nghĩa:
幕が上がってにぎやかなカクテルパーティーの場面となる。
Màn bắt đầu hé mở, bước vào cảnh tượng của một bữa tiệc cocktail náo nhiệt.
Từ vựng:
Hán tự:
幕
Mạc
màn; cờ; hồi kịch
上
Thượng
trên
場
Trường
địa điểm
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt