カクテルパーティー
カクテルパーティ
カクテル・パーティー
カクテル・パーティ
Danh từ chung
tiệc cocktail
JP: カクテルパーティーは退屈なときもある。
VI: Bữa tiệc cocktail đôi khi cũng nhàm chán.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は彼女のカクテルパーティーに行く予定です。
Tôi dự định đi dự tiệc cocktail của cô ấy.
幕が上がってにぎやかなカクテルパーティーの場面となる。
Màn bắt đầu hé mở, bước vào cảnh tượng của một bữa tiệc cocktail náo nhiệt.