Dịch nghĩa:
幅広い選択の余地があったであろうに。
Có rất nhiều sự lựa chọn.
Từ vựng:
Hán tự:
幅
Phúc
cuộn tranh treo; chiều rộng
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
択
Thước
chọn; lựa chọn; bầu chọn; thích
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
地
Địa
đất; mặt đất