Dịch nghĩa:
帰る前に必ず「帰るコール」を入れてね。
Trước khi về, nhớ gọi điện báo nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
帰
Quy
trở về; dẫn đến
前
Tiền
phía trước; trước
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
入
Nhập
vào; chèn