Dịch nghĩa:
市は地震の被災者に食料と毛布を支給した。
Thành phố đã cung cấp thực phẩm và chăn cho những nạn nhân của trận động đất.
Từ vựng:
Hán tự:
市
Thị
thị trường; thành phố
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
者
Giả
người
食
Thực
ăn; thực phẩm
料
Liệu
phí; nguyên liệu
毛
Mao
lông; tóc
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
給
Cấp
lương; cấp