Dịch nghĩa:
左へ曲がれば、白い建物が目に入りますよ。
Nếu rẽ trái, bạn sẽ thấy một tòa nhà màu trắng.
Từ vựng:
Hán tự:
左
Tả
trái
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
白
Bạch
trắng
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
入
Nhập
vào; chèn