Dịch nghĩa:
工場の火事のニュースで大騒ぎになった。
Tin tức về vụ cháy nhà máy đã gây xôn xao lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
場
Trường
địa điểm
火
Hỏa
lửa
事
Sự
sự việc; lý do
大
Đại
lớn; to
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích