Dịch nghĩa:

Tiếng ồn từ công trường thường xuyên làm gián đoạn âm thanh của tivi.

Hán tự:

Công thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
Sự sự việc; lý do
Âm âm thanh; tiếng ồn
Thanh giọng nói
Già chặn; cản trở