Dịch nghĩa:

Sông hợp lưu với một con sông khác dưới hạ lưu của cây cầu này.

Hán tự:

Xuyên sông; dòng suối
Kiều cầu
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
Lưu dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1