1. Thông tin cơ bản
- Từ: 下流(かりゅう)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: Hạ lưu (phần sông ở cuối dòng chảy); cũng dùng ẩn dụ cho “tầng lớp dưới”, “hạ nguồn” trong quy trình thông tin/sản xuất.
- Lĩnh vực/Ngữ cảnh: Địa lý, xã hội học, phát triển phần mềm/sản xuất (ẩn dụ upstream/downstream)
- Cụm thường gặp: 川の下流・下流域・下流工程・下流階級・下流に位置する
- Đối lập: 上流(じょうりゅう), 中流(ちゅうりゅう)
2. Ý nghĩa chính
1) Hạ lưu sông: phần dòng sông ở phía gần cửa sông, nơi nước chảy ra biển/hồ.
2) Ẩn dụ xã hội: 下流階級 chỉ tầng lớp dưới trong cấu trúc xã hội (sắc thái nhạy cảm, nên dùng cẩn trọng).
3) Ẩn dụ quy trình: 下流工程 (công đoạn hạ nguồn như thử nghiệm, vận hành) đối lập 上流工程 (thiết kế, yêu cầu).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 上流: thượng lưu; vùng gần nguồn sông hoặc công đoạn “thượng nguồn”.
- 中流: trung lưu; phần giữa dòng.
- 下層/下位: “tầng dưới/thứ hạng dưới” nói chung; không nhất thiết liên hệ dòng chảy.
- 下流階級 mang sắc thái phân tầng xã hội, nên cân nhắc độ nhạy khi dùng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Địa lý: 川の下流に住む/下流域で洪水が起きた.
- Xã hội: 下流階級(tầng lớp dưới)— nên dùng trong văn bản học thuật/báo chí có ngữ cảnh rõ ràng.
- Quy trình: 上流工程(phân tích/thiết kế)→ 下流工程(phát triển/kiểm thử/vận hành).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 上流 |
Đối nghĩa |
Thượng lưu |
Gần nguồn sông; cũng chỉ “thượng nguồn” của quy trình. |
| 中流 |
Liên quan |
Trung lưu |
Phần giữa của sông. |
| 下流域 |
Tổ hợp |
Khu vực hạ lưu |
Thuật ngữ địa lý, quản lý thủy văn. |
| 下流工程 |
Ẩn dụ quy trình |
Công đoạn hạ nguồn |
Kiểm thử, triển khai, vận hành. |
| 下流階級 |
Ẩn dụ xã hội |
Tầng lớp dưới |
Sắc thái phân tầng xã hội; dùng cẩn trọng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 下: dưới, hạ.
- 流: dòng chảy, lưu động.
- 下流: phần dòng chảy phía dưới → “hạ lưu”. Ẩn dụ: “hạ nguồn” của hệ thống/quy trình.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật hiện đại, 下流 được mở rộng nghĩa ra khỏi địa lý. Khi gặp trong tài liệu kỹ thuật, hãy dịch linh hoạt: “downstream” có thể là “bộ phận/khâu hạ nguồn” chứ không phải “hạ lưu” theo nghĩa sông. Với ngữ cảnh xã hội, cân nhắc sắc thái để tránh định kiến.
8. Câu ví dụ
- この町は川の下流に位置している。
Thị trấn này nằm ở hạ lưu con sông.
- 下流域で洪水が発生した。
Đã xảy ra lũ lụt ở khu vực hạ lưu.
- 工場排水が下流の生態系に影響を与える。
Nước thải nhà máy ảnh hưởng đến hệ sinh thái hạ lưu.
- 上流での方針が下流工程に直結する。
Chính sách ở thượng nguồn tác động trực tiếp đến khâu hạ nguồn.
- この地域は上流よりも下流のほうが人口が多い。
Khu vực hạ lưu đông dân hơn thượng lưu.
- プロジェクトの下流で不具合が見つかった。
Lỗi được phát hiện ở khâu hạ nguồn của dự án.
- 彼は社会の下流に取り残されたと感じている。
Anh ấy cảm thấy mình bị bỏ lại ở tầng lớp dưới trong xã hội.
- 川は下流で大きく蛇行している。
Con sông uốn khúc mạnh ở hạ lưu.
- データは上流から下流へと受け渡される。
Dữ liệu được truyền từ thượng nguồn xuống hạ nguồn.
- 潮の影響は下流ほど顕著だ。
Ảnh hưởng của thủy triều rõ rệt hơn ở hạ lưu.