Dịch nghĩa:

Một thảo nguyên rộng lớn trải dài bên kia sông.

Hán tự:

Xuyên sông; dòng suối
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
Trắc bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
Quảng rộng; rộng lớn; rộng rãi
Đại lớn; to
Bình bằng phẳng; hòa bình
Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã