Dịch nghĩa:
山頂からの日の出は言葉に言い表せないほどの美しさだった。
Bình minh nhìn từ đỉnh núi đẹp đến nỗi không thể diễn tả thành lời.
Từ vựng:
Hán tự:
山
Sơn
núi
頂
Đính
đặt lên đầu; nhận; đỉnh đầu; đỉnh; đỉnh; đỉnh
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
出
Xuất
ra ngoài
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp