Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

山登やまのぼりをしているとき、ロープがきれた。
Khi đang leo núi, dây thừng bị đứt.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

山登り
やまのぼり
leo núi; leo trèo
為る
する
làm
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
ロープ
dây thừng
切れる
きれる
gãy; đứt; bị cắt; nứt; vỡ

Hán tự:

山
Sơn núi
登
Đăng leo; trèo lên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật