Dịch nghĩa:
山田先生は今年は2年生の担任である。
Năm nay thầy Yamada là giáo viên chủ nhiệm lớp hai.
Từ vựng:
Hán tự:
山
Sơn
núi
田
Điền
ruộng lúa
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
今
Kim
bây giờ
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
担
Đảm
gánh vác; mang; nâng; chịu
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm