Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
山国
やまぐに
ほど
天候
てんこう
の
変
か
わりやすいところはない。
Không có nơi nào thay đổi thời tiết thất thường như vùng núi.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
V やすい (〜yasui)
Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4
Từ vựng:
山国
やまぐに
quốc gia miền núi
天候
てんこう
thời tiết
変わる
かわる
thay đổi; được biến đổi; được thay đổi; biến dạng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
山
Sơn
núi
国
Quốc
quốc gia
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ