Dịch nghĩa:
居間にめっちゃ大きい蜘蛛がいたんだよ。
Có một con nhện cực kỳ to trong phòng khách.
Từ vựng:
Hán tự:
居
Cư
cư trú
間
Gian
khoảng cách; không gian
大
Đại
lớn; to
蜘
Tri
nhện
蛛
Chu
nhện