Dịch nghĩa:
居酒屋で飲んで、カラオケか。俺達もワンパターンだな。
Uống rượu ở quán izakaya rồi đi hát karaoke, chúng ta cũng đơn điệu thật.
Từ vựng:
Hán tự:
居
Cư
cư trú
酒
Tửu
rượu sake; rượu
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
飲
Ẩm
uống
俺
Yêm
tôi
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được