Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
居酒屋
いざかや
で
変
へん
なおっさんにからまれた。
Tôi đã bị một gã lạ mặt quấy rối trong quán rượu.
Ngữ pháp:
A。なおB。(A. Nao B.)
Cung cấp thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
居酒屋
いざかや
quán rượu Nhật Bản
変
へん
Kỳ lạ; lạ thường
おっ
ồ; ôi
絡む
からむ
quấn; rối; mắc vào
Hán tự:
居
Cư
cư trú
酒
Tửu
rượu sake; rượu
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ