Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
少年
しょうねん
のシャツにはペンキのしみがある。
Áo của cậu bé có vết sơn.
Từ vựng:
少年
しょうねん
cậu bé
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
ペンキ
sơn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm