Dịch nghĩa:
少年のころ、彼の家庭環境はよかった。
Hồi còn nhỏ, gia đình anh ấy rất tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh
biên giới