家庭環境 [Gia Đình Hoàn Cảnh]
かていかんきょう
Danh từ chung
môi trường gia đình
JP: 子供には幸福な家庭環境が必要だ。
VI: Trẻ em cần một môi trường gia đình hạnh phúc.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
少年のころ、彼の家庭環境はよかった。
Hồi còn nhỏ, gia đình anh ấy rất tốt.