Dịch nghĩa:
少女と両親はとても思いやりがあった。
Cô bé và bố mẹ cô ấy rất ân cần.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
親
Thân
cha mẹ; thân mật
思
Tư
nghĩ