Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
少
すこ
し
太
ふと
ったかな。ジーパンのボタンがきついよ。
Hình như tôi hơi béo lên. Nút quần jeans hơi chật.
Từ vựng:
少し
すこし
một chút; một ít
太る
ふとる
tăng cân; lên cân; béo lên; đẫy đà
きつい
khó khăn; nặng nề; nghiêm trọng; đòi hỏi cao; khắc nghiệt
Hán tự:
少
Thiếu
ít
太
Thái
mập; dày; to