Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
少
すこ
し
変
か
わった
質問
しつもん
だろうけど、とりあえず
聞
き
いてみよう。
Có vẻ như một câu hỏi lạ, nhưng tôi sẽ hỏi thử.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
少し
すこし
một chút; một ít
変わる
かわる
thay đổi; được biến đổi; được thay đổi; biến dạng
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
聞く
きく
nghe
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
少
Thiếu
ít
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe