Dịch nghĩa:
寝室の窓用にレースのカーテンを買った。
Tôi đã mua rèm ren cho cửa sổ phòng ngủ.
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
室
Thất
phòng
窓
Song
cửa sổ; ô kính
用
Dụng
sử dụng; công việc
買
Mãi
mua