Dịch nghĩa:
寝坊するといけないから、目覚ましは3つあるんだ。
Để tránh ngủ nướng, tôi có ba cái đồng hồ báo thức.
Từ vựng:
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy