Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
寝
ね
る
前
まえ
に、ビールを
飲
の
まないでください。
Đừng uống bia trước khi đi ngủ.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
ビール
bia
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
前
Tiền
phía trước; trước
飲
Ẩm
uống