Dịch nghĩa:
寝る前に、ほんの数ページ読んだだけであった。
Trước khi ngủ, tôi chỉ đọc vài trang.
Từ vựng:
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
前
Tiền
phía trước; trước
数
Số
số; sức mạnh
読
Độc
đọc