Dịch nghĩa:
寝る前には必ず戸締まりをしてくださいよ。
Hãy chắc chắn đóng cửa trước khi đi ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
前
Tiền
phía trước; trước
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài