Dịch nghĩa:
寒すぎて手の感覚がもうありません。
Quá lạnh đến nỗi tôi không còn cảm giác ở tay nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
手
Thủ
tay
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy